中国 ENGLISH DEUTSCH 日本 RUSSIAN FRENCH
GIẢI ĐÁP TRỰC TUYẾN

BẢNG GIỜ TÀU NHANH HANOI - SAIGON

Số Tàu
SE1 (33hs)
SE3 (29h30')
SE5 (30h30')
TN3 (38hs)
TN5 (40h50')

Ga

Đến

Đi

Đến

Đi

Đến

Đi

Đến

Đi

Đến
Đi
Hanoi 19.00 23.00 15.00 13.30 15.50
Phu Ly 14.33 14.36 16.54 16.56
Nam Dinh 20.56 20.59 16.32 16.35 15.08 15.11 17.28 17.31
Ninh Binh 15.40 15.43 18.03 18.06
Bim Son 16.18 16.21
Thanh Hoa 22.31 22.34 18.04 18.07 16.57 17.00 19.25 19.28
Vinh 0.53 1.00 4.09 4.16 20.13 20.16 19.36 19.43 22.21 22.36
Yen Trung 20.06 20.09
Huong Pho 21.55 22.03
Dong Le 23.07 23.10
Dong Hoi 4.42 4.57 7.44 7.49 23.56 0.04 0.49 1.04 2.51 3.11
Dong Ha 6.44 6.47 2.56 2.59 5.01 5.04
Hue 8.05 8.10 10.29 10.32 2.49 2.54 4.20 4.25 6.21 6.36
Danang 10.54 11.09 12.51 13.06 5.14 5.29 7.26 7.41 9.31 9.51
Tam Ky 12.26 12.29 9.15 9.18 11.27 11.30
Quang Ngai 13.37 13.40 7.56 7.58 10.39 10.42 12.58 13.01
Dieu Tri 16.31 16.46 18.10 18.18 10.45 10.53 13.54 14.09 16.08 16.28
Tuy Hoa 18.25 18.28 16.01 16.04 19.03 19.06
Nha Trang 20.26 20.33 21.44 21.51 14.20 14.25 18.23 18.30 22.28 22.43
Thap Cham 22.05 22.08 15.50 15.53 20.17 20.27 0.53 0.56
Muong Man 18.06 18.12 22.52 22.57 4.00 4.03
Bien Hoa 2.35 2.38 7.34 7.37
Saigon 4.00 4.30 21.30 3.30 8.30

BẢNG GIỜ TÀU NHANH SAIGON - HANOI

Số Tàu

E2 (30hs)
S2 (33hs)
S4 (39hs)
S6 (39hs)
S8 (39hs)

Ga

Đến

Đi

Đến

Đi

Đến

Đi

Đến

Đi

Đến
Đi
Saigon 19.00 23.00 15.00 13.30 15.50
Bien Hoa 19.45 19.48 14.11 14.14 16.33 16.36
Muong Man 18.10 18.14 17.23 17.26 19.55 19.58
Thap Cham 20.22 20.25 19.51 19.54 22.36 22.39
Nha Trang 2.55 3.02 5.53 6.00 21.49 21.55 22.25 22.32 0.29 0.44
Tuy Hoa 23.47 23.49 0.42 0.45 2.59 3.02
Dieu Tri 6.36 6.51 9.14 9.19 1.26 1.34 2.30 2.45 4.56 5.16
QuangNgai 9.46 9.49 5.38 5.41 8.26 8.29
Tam Ky 11.03 11.06 6.50 6.55 9.53 9.56
Danang 12.38 12.53 14.15 14.30 6.31 6.46 8.29 8.44 11.53 12.13
Hue 15.30 15.35 16.52 16.55 9.10 9.15 11.58 12.03 15.05 15.10
Dong Ha 16.45 16.48 13.22 13.25 16.28 16.31
Dong Hoi 18.33 18.48 19.38 19.46 12.08 12.16 15.24 15.39 18.54 19.14
Dong Le 17.30 17.33
Huong Pho 18.52 18.55
Yen Trung 20.00 20.11
Vinh 22.24 22.31 23.12 13.19 15.47 15.50 20.43 20.50 0.32 0.56
Thanh Hoa 0.47 0.50 18.02 18.11 23.36 23.39 4.05 4.08
Bim Son 4.52 4.57
Ninh Binh 0.53 0.58 5.38 5.40
Nam Dinh 2.24 2.27 19.47 19.50 1.32 1.35 6.19 6.22
Phu Ly 7.11 7.14
Hanoi 4.00 4.30 21.30 3.30 8.40

THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ VÀ GIỜ TÀU TRÊN CẢ NƯỚC

Hải Phòng : 10/2/47 Phương Lưu 1- Quận Hải An - Hải Phòng
Tel : 84(31) 3557955 - Fax : 84(31) 3557956

Hà Nội:
1C Tổ 58, Mai Anh Tuấn, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tel: 84(4) 22403092 - 22403094 - Fax : 84(4) 35147179
Email: services@victoriatourvn.com.vn - luxurytravel@victoriatourvn.com.vn

Giấy Phép Lữ Hành Quốc Tế : 0511/2006/TCDL-GP LHQT